Vietnamesechậm chạp
Englishslow
nounsloʊ
Chậm là có tốc độ, nhiệt độ thấp dưới mức bình thường.
Ví dụ song ngữ
1.
Chúng tôi đang vẽ tranh với tiến độ chậm nhưng ổn định.
We're making slow but steady progress with the painting.
2.
Một người chậm chạm thì đầu óc sẽ không nhanh nhạy.
A slow person is not fast in the mind.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ vựng nói về phẩm chất tiêu cực của con người nhé:
Chậm chạm: slow
Cẩu thả: careless
Cả tin: credulous
Bướng bỉnh: stubborn
Nghịch ngợm: naughty
Thực dụng: pragmatic
banner-vertical
banner-horizontal