Vietnamesecây mít tố nữ
Englishchempedak treecempedak
nounchempedak tri
Cây mít tố nữ là cây thân gỗ, dạng trứng dài, múi xanh vàng hoặc cam, hột lớn, vỏ dày, dẻo, nhiều gai,...
Ví dụ song ngữ
1.
Cây mít tố nữ có nguồn gốc từ Đông Nam Á.
The chempedak tree is native to southeast Asia.
2.
Cây mít tố nữ có thể phát triển đến 20m, mặc dù đa số cây chỉ đạt khoảng chục mét.
The chempedak tree can grow to a height of 20 m, although most can reach only a dozen meters.
Ghi chú
Sự đa dạng về các loài cây ăn quả làm cho tên gọi của chúng cũng phong phú không kém, trong cả tiếng Việt và tiếng Anh. Tên tiếng Anh của một số loại cây ăn quả phổ biến là:
  • Cây mít tố nữ: chempedak tree
  • Cây mít: jackfruit tree
  • Cây măng cụt: mangosteen tree
  • Cây roi: wax apple tree
  • Cây mận: plum tree
  • Cây lựu: pomegranate tree