Vietnamesecâu cửa miệngkhẩu hiệu
Englishcatchphraseslogan
nounˈkatʃfreɪz
Câu cửa miệng là một câu hay cụm từ trở nên quen thuộc vì sự lặp đi lặp lại nhiều lần của một cá nhân.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ấy kết thúc màn trình diễn với câu cửa miệng quen thuộc.
He ended his piece with his catchphrase.
2.
Một câu cửa miệng bắt tai thực sự là linh hồn của một chiến dịch quảng cáo thành công.
A good catchphrase is really the soul of a successful ad campaign.
Ghi chú
Câu cửa miệng (catchphrase) và khẩu hiệu (slogan) khác nhau như thế nào?
- catchphrase là một câu nói quen thuộc thường gắn với một người nổi tiếng nào đó
- slogan thường dùng với tính chất gây sốc, để cổ vũ cho thông điệp của một chiến dịch nào đó
Ví dụ: We decided not to use the comedian’s catchphrase as a slogan for our campaign. (Chúng tôi quyết định không sử dụng câu cửa miệng của diễn viên hài làm khẩu hiệu cho chiến dịch của mình)
banner-vertical
banner-horizontal