Vietnamesecạo râu
Englishshave
nounʃeɪv
Cạo râu là việc loại bỏ phần râu cứng mọc ở cằm.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ấy phải cạo râu hai lần một ngày.
He has to shave twice a day.
2.
Anh ta trông như thể anh ta cần cạo râu.
He looked as if he needed a shave.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu các động từ thường dùng với râu, tóc (hair) trong tiếng Anh nha
- shave one’s hair (cạo râu)
- braid one’s hair (tết tóc)
- have a haircut (cắt tóc)
- tie one’s hair up (búi tóc, cột tóc)
- pluck one’s gray hair (nhổ tóc sâu, nhổ tóc bạc)
- trim one’s hair (cạo lông, tỉa lông)
banner-vertical
banner-horizontal