Vietnamesecảm ơntôi rất trân trọng nó
Englishthank youappreciate iit
nounθæŋk ju
Cảm ơn là lời bày tỏ thái độ biết ơn, cảm kích trước lời nói, hành động hay sự giúp đỡ của một ai đó đối với những người giúp mình.
Ví dụ song ngữ
1.
Và như một lời cảm ơn, chúng tôi có một ca sĩ tuyệt vời sẽ biểu diễn cho chúng ta ngày hôm nay.
And by way as a thank you, we have a great singer in the room with us today.
2.
Nói lời cảm ơn là điều nhỏ nhất chúng tôi có thể làm.
Saying thank you is the least thing we could do.
Ghi chú
Một vài câu nói thông dụng trong tiếng Anh mang ý nghĩa cảm ơn ai đó bạn nên biết
- Saying thank you is the least thing we could do: Nói lời cảm ơn là điều nhỏ nhất chúng tôi có thể làm.
- I really appreciate it: Tôi thật sự trân trọng điều đó
- I don’t know what to say! Tôi không biết phải nói gì hơn
- I’m eternally grateful for what you have done: Tôi vĩnh viễn biết ơn những gì bạn đã làm
- Please accept my deepest thank: Xin nhận từ tôi lời cảm ơn chân thành nhất!
banner-vertical
banner-horizontal