Vietnamesecá viên chiêncá viên
Englishfried fish ball
nounfraɪd fɪʃ bɔl
Cá viên chiên là món ăn từ thịt cá tách xương giã nhuyễn, viên với bột mịn và gia vị rồi luộc sẵn, khi ăn thì chiên lên.
Ví dụ song ngữ
1.
Ở Việt Nam, những người bán hàng rong thường đẩy xe bán cá viên chiên xiên que, kèm theo các loại nước chấm khác nhau.
In Viet Nam, fried fish balls are commonly sold by street vendors, offered with different kinds of dipping sauces.
2.
Cá viên chiên là món ăn vặt mà học sinh Việt Nam thường săn lùng sau giờ học.
Fried fish ball is the top snack that Vietnamese students usually seek for after school.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu thêm một số món ăn vặt phổ biến trong tiếng Anh nhé:
  • Cá viên chiên: fried fish ball
  • Cơm cháy chà bông: scorched rice topped with pork floss
  • Bò khô: beef jerky
  • Bim bim: crisp