Vietnamesecá mối
Englishlizardfish
nounlizardfish
Cá mối là cá biển, thân dài hình trụ, hơi hẹp bên, giữa thân hơi phình to, đầu dài dẹt, nhiều xương, toàn thân bao phủ vảy mềm, thịt cá trắng, thơm ngọt,....
Ví dụ song ngữ
1.
Cá mối thường nhỏ, mặc dù loài lớn nhất có chiều dài khoảng 60 cm.
Lizardfishes are generally small, although the largest species measures about 60 cm in length.
2.
Cá mối có thể ăn được và đã được công nhận là có mùi vị tương đối ngon, nhưng nó không được phổ biến.
Lizardfish is edible and has been recorded to taste relatively good, but it is not commonly eaten.
Ghi chú
Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!
  • Cá mối: lizardfish
  • Cá cam: greater amberjack
  • Cá tráo: razorbelly scad
  • Cá đù: freshwater drum
  • Cá bã trầu: purple-spotted bigeye
  • Cá khế vằn: golden trevally