Vietnamesecá lăngcá bò
Englishbagridae
nounbagridae
Cá lăng là họ cá da trơn, thân không vảy, hơi nhớt, vây lưng có gai ở trước,... là loài thực phẩm quan trọng.
Ví dụ song ngữ
1.
Cá lăng là một họ cá da trơn có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, bao gồm khoảng 245 loài.
The bagridae are a family of catfish that are native to Africa and Asia, include about 245 species.
2.
Cá lăng có kích thước lớn và chứa nhiều chất dinh dưỡng nên thường được dùng làm thức ăn.
Bagridae has a huge size and high in nutrients, so it is utilized as food.
Ghi chú
Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!
  • Cá lăng: bagridae
  • Cá kèo: elongate mudskipper
  • Cá hú: pangasius conchophilus
  • Cá điêu hồng: red tilapia
  • Cá chép: common carp
  • Cá chẽm: barramundi