Vietnamesecá khế vằn
Englishgolden trevallygolden kingfish
nounˈgoʊldən trevally
Cá khế vằn là cá biển, thân cao, hình quả trám, dẹp hai bên, trán dốc phía trên mắt tạo thành hình rất cong, vây ngực hình lưỡi liềm, có thể trưởng thành có nhiều đốm đen trên thân,...
Ví dụ song ngữ
1.
Cá khế vằn phân bố rộng khắp các vùng biển nhiệt đới và cận nhiệt đới của Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.
The golden trevally is widely distributed throughout the tropical and subtropical waters of the Indian and Pacific Oceans.
2.
Cá khế vằn được coi là một trong những loại tốt nhất của họ cá Trắc bách diệp được khuyến khích nên ăn, có thể cầm máu.
Golden trevally are considered one of the best members of the trevally family for eating, with bleeding recommended.
Ghi chú
Cá là một trong những thực phẩm bổ dưỡng, thường được dùng trong nhiều món ăn. Chúng ta cùng học một số từ vựng về tên các loài cá phổ biến để bổ sung thêm vốn từ của mình trong chủ đề này nhé!
  • Cá khế vằn: golden trevally
  • Cá ngừ: tuna
  • Cá hồi: salmon
  • Cá trê: airbreathing catfish
  • Cá thu nhật: Japanese Spanish mackerel
  • Cá ba thú: short mackerel