Vietnamesebỏ rơibỏ lại
Englishabandonleave
nounəˈbændən
Bỏ rơi là bỏ lại, không mang theo cùng.
Ví dụ song ngữ
1.
Khi còn nhỏ, anh đã bị mẹ bỏ rơi.
As a baby he was abandoned by his mother.
2.
Mọi người thường bỏ rơi vật nuôi của họ khi họ đi định cư nước ngoài.
People often simply abandon their pets when they go abroad.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số động từ trong tiếng Anh mang ý nghĩa “bỏ rơi” nha
- abandon (bỏ rơi): As a baby he was abandoned by his mother. (Khi còn nhỏ, anh đã bị mẹ bỏ rơi.)
- desert (bỏ lại) : She was deserted by her husband. (Cô ấy bị chồng bỏ lại.)
- leave (rời đi): The day she left was the saddest day ever. (Ngày cô ấy rời đi là ngày buồn nhất.)
banner-vertical
banner-horizontal