Vietnamesebổ nhiệmchỉ định, phân bổ
Englishassignapppoint
nounəˈsaɪn
Bổ nhiệm là quyết định giao cho một nhiệm vụ gì.
Ví dụ song ngữ
1.
Lực lượng Anh đã được chỉ định để giúp gìn giữ hòa bình.
British forces have been assigned to help with peacekeeping.
2.
Hai sĩ quan cấp cao đã được bổ nhiệm phụ trách vụ án.
Two senior officers have been assigned to the case.
Ghi chú
Các động từ nói về sự chỉ đạo trong tiếng Anh:
- assign: bổ nhiệm
- command: chỉ đạo
- order: đưa ra mệnh lệnh
- rule: cai trị/thống lĩnh
- supervise: cai quản
banner-vertical
banner-horizontal