Vietnamesebỏ cuộctừ bỏ, chấp nhận thua
Englishgive upcapitulate
noungɪv ʌp
Bỏ cuộc là khi bản thân cảm thấy chán nản không còn động lực để phấn đấu muốn dừng lại hết mọi cố gắng, vất vả, toàn bộ tâm huyết và thời gian mà bản thân đã bỏ ra.
Ví dụ song ngữ
1.
Họ bỏ cuộc mà không hề tranh đấu.
They gave up without fight.
2.
Tôi bỏ cuộc rồi — hãy cho tôi biết câu trả lời đi.
I give up—tell me the answer.
Ghi chú
Give up (bỏ cuộc) thường hay bị nhầm lẫn với give in (nhượng bộ), chúng ta cùng xem sự khác biệt giữa chúng để hiểu rõ hơn 2 từ này nhé:
give in: nhân nhượng, nhượng bộ, khuất phục một người hoặc một sự vật, sự việc nào đó
Ví dụ: When Ganguly saw Namratha crying, he gave in. (Khi Ganguly nhìn thấy Namratha khóc, anh ấy đã nhượng bộ.)
give up: từ bỏ, bỏ cuộc, không làm một điều gì đó, rời khỏi hoặc dừng nó lại
Ví dụ: If I wish to complete the project on time, I have to give up tennis. (Nếu tôi muốn hoàn thành dự án này đúng thời hạn, tôi phải từ bỏ quần vợt.)
banner-vertical
banner-horizontal