Vietnamesebịa đặtđặt điều, dối trá, thêu dệt
Englishmake upfabricate
nounmeɪk ʌp
Bịa đặt là bịa với mục đích xấu, thường gây hại đến người khác.
Ví dụ song ngữ
1.
Anh ta đến muộn, nên anh ta bịa đặt một câu chuyện để tránh rắc rối.
He was late, so he made up an excuse to avoid trouble.
2.
Cái cách Charles cố gắng bịa đặt ra một câu chuyện khiến đồng nghiệp cực kỳ khó chịu.
The way Charles tried to make up a story was distasteful to the workers.
Ghi chú
Chúng ta cùng tìm hiểu về các nghĩa khác nhau của cụm từ “make up” nha!
- trang điểm: We only have five minutes life and you haven’t made yourself up? (Chúng ta còn mỗi năm phút thôi mà bạn còn chưa trang điểm hả?)
- bù đắp: Let me make it up to you. (Để mình đền bù cho bạn.)
- làm hòa: Have they made it up yet after the argument? (Họ đã làm hòa sau cuộc cãi vã chưa?)
- bịa đặt: He was late, so he made up an excuse to avoid trouble. (Anh ta đến muộn, nên anh ta bịa đặt một câu chuyện để tránh rắc rối.)
banner-vertical
banner-horizontal