Vietnamesebất tỉnhlịm đi, ngất đi
Englishfaintunconscious
nounfeɪnt
Bất tỉnh là hiện tượng một người có thể đột ngột mất đi các cảm giác và phản ứng trước các kích thích bên ngoài.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi gần như bất tỉnh vì nóng.
I nearly fainted in the heat.
2.
Những người thám hiểm bất tỉnh vì đói và rét.
The explorers were faint from hunger and cold.
Ghi chú
Cùng phân biệt faint và collapse nhé:
Faint: chóng mặt và mệt mỏi trước khi lịm đi
Ví dụ: It was so hot, I fainted! (Trời nóng quá nên tôi đã ngất đi!)
Collapse: bất thình lình bị bất tỉnh và ngã quỵ xuống ngay sau đó
Ví dụ: I was so tired, I collapsed onto my bed. (Tôi đã rất mệt mỏi và đã gục xuống giường của mình.)
banner-vertical
banner-horizontal