Vietnamesebánh quybánh bích quy
Englishcookiebiscuit
nounˈkʊki
Bánh quy là bánh được nướng có dạng nhỏ, phẳng và ngọt, làm từ bột, đường, trứng,... và các thành phần khác như nho khô, các loại hạt,...
Ví dụ song ngữ
1.
Ở hầu hết các quốc gia nói tiếng Anh, ngoại trừ Hoa Kỳ, bánh quy giòn (crunchy cookies) được gọi là bánh quy (biscuits).
In most English-speaking countries except for the United States, crunchy cookies are called biscuits.
2.
Bánh quy thường được phục vụ với đồ uống như sữa, cà phê hoặc trà.
Cookies are often served with beverages such as milk, coffee or tea.
Ghi chú
Cookie và biscuit đều là 2 từ chỉ bánh quy, tuy nhiên chúng có một số khác biệt như sau:
  • Cookie: to, mềm và đặc; có thể thêm nhiều nguyên liệu khác như hạt, socola, v.v.
  • Biscuit: mỏng, giòn, thường có lớp kem hoặc mứt ở giữa 2 miếng bánh, không được trang trí nhiều