Vietnamesebạn xã giaongười quen
Englishsocial friendacquaintance
nounˈsoʊʃəl frɛnd
Bạn xã giao là bạn có mối quan hệ quen biết nhưng không thân thiết.
Ví dụ song ngữ
1.
Chúng ta chỉ là bạn xã giao mà thôi.
We're just social friends to each other.
2.
Ngày nay, bạn xã giao được dùng để chỉ những người mà chúng ta biết qua mạng xã hội.
Nowadays, social friends are used to define people we know via social media.
Ghi chú
Người quen (acquaintance) và bạn xã giao (social friend) thực chất có khác nhau không?
- acquaintance chỉ một người bạn biết thoáng qua, nhưng không phải là bạn thân.
- social friend chỉ những người gặp trên mạng xã hội thông qua người khác (vợ chồng, công việc, con cái)
Ví dụ: I have some social friends on Facebook from my acquaintances. (Tôi có một vài bạn xã giao trên Facebook thông qua sự giới thiệu của người quen.)
banner-vertical
banner-horizontal