Vietnamesebạn ngủ chưa?bạn đã ngủ chưa đấy?
Englishdid you sleep?have you slept yet?
noundɪd ju slip
Bạn ngủ chưa là câu hỏi dùng để hỏi xem đã ngủ hay vẫn còn thức?
Ví dụ song ngữ
1.
Bạn ngủ chưa, Anna? Tôi muốn xem TV quá.
Did you sleep, Anna? I want to watch TV.
2.
Bạn cùng phòng của tôi lúc nào cũng kiểm tra bằng cách hỏi "Bạn ngủ chưa?"
My roommate always check on us by asking "Did you sleep?"
Ghi chú
Môt số câu chào hỏi (greeting) dùng để trò chuyện thông dụng trong tiếng Anh:
- Chào buổi sáng/trưa/chiếu: Good morning/Good afternoon/Good evening
- Bạn bao nhiều tuổi? How old are you?
- Sở thích của bạn là gì? What is your hobby?
- Bạn ngủ chưa? Did you sleep?
- Tôi nhớ bạn: I miss you.
- Giữ sức khỏe nhé: Take care (of your health).
banner-vertical
banner-horizontal