Vietnameseăn nono bụng
Englishfull
nounfʊl
Ăn no là ý chỉ cơ thể đã nạp đủ đầy năng lượng cần thiết bằng việc nạp thức ăn.
Ví dụ song ngữ
1.
Tôi vẫn còn no sau khi ăn khoai tây chiên bạn tự làm đấy.
I'm still full from your homemade potato chips.
2.
Không cần gọi món tráng miệng cho tôi, cảm ơn bạn. Tôi no rồi.
No dessert for me, thank you. I'm full.
Ghi chú
Ngoài từ full thì chúng ta có thể dùng idiom to eat one’s fill để diễn tả trạng thái no bụng nhé.
Ví dụ: We have plenty of mashed potatoes, so be sure to eat your fill! (Chúng tôi có rất nhiều khoai tây nghiền, vì vậy hãy nhớ ăn no!)
banner-vertical
banner-horizontal